Can Cu Bu Sieng Nang (CCBSN) là một Expert Advisor (EA) được phát triển bởi Bo.Botfx dành cho nền tảng MT5. EA này được thiết kế cho những nhà giao dịch muốn tự động hóa chiến lược nhồi lệnh trung bình giá (DCA), kiểm soát rủi ro bằng Martingale có điều kiện, đồng thời hỗ trợ hedging (phòng hộ) khi thị trường đi ngược hướng mạnh.
Với hơn 24 tín hiệu đầu vào (CCI, Stoch, RSI, SMC, Pinbar, Engulfing, Ichimoku break, UTBOT...), EA có thể thích ứng với nhiều phong cách giao dịch khác nhau. Đặc biệt, EA có cơ chế "tỉa lệnh" (sniper) giúp chốt lời từng phần, giảm rủi ro và tối ưu lợi nhuận.
Bo.Botfx – người phát triển và chia sẻ miễn phí EA CCBSN. Tác giả khẳng định EA hoàn toàn miễn phí, không thương mại hóa, chỉ phục vụ cộng đồng người Việt sử dụng bot giao dịch. Mọi hành vi mua bán EA này đều là lừa đảo.
Cộng đồng đóng góp ý tưởng:
- Bo.Botfx: Group chính của tác giả.
- Cần Cù Bù Siêng Năng: admin Trần Đình Hưng.
- VŨ TRỤ EAFOREX: admin Công Dai-ichi.
📢 Thông tin liên hệ chính thức:
- Telegram: t.me/nguyenvanbo128
- Số điện thoại: +84981061018
- Channel cập nhật: t.me/BoBotfx_channel
Bot CCBSN hỗ trợ điều khiển từ xa qua điện thoại bằng cách đặt lệnh chờ (Pending Order) với các mức giá đặc biệt. Các lệnh chờ này sẽ được bot tự động phát hiện, thực thi lệnh điều khiển tương ứng và tự động xóa lệnh chờ sau khi thực hiện.
| Loại lệnh chờ | Giá đặt | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Buy Stop |
999999 | 🚫 Dừng mọi hoạt động của EA | Bot ngừng hoàn toàn, không mở lệnh mới, không DCA. |
Buy Stop |
666666 | ✅ Cho phép EA hoạt động bình thường | Bật lại EA sau khi đã dừng. |
Buy Stop |
888888 | 🔴 Tắt New Cycle | Ngăn không cho bot mở lệnh mới (chu kỳ mới). Nếu còn lệnh cũ thì bot vẫn hoạt động bình thường, khi không còn lệnh nào bot sẽ dừng hoạt động. |
Sell Limit |
888888 | 🟢 Bật New Cycle | Cho phép bot mở lệnh mới trở lại. |
Buy Stop |
555555 | ⛔ Stop Buy | Bot sẽ không mở thêm bất kỳ lệnh Buy nào. (Lệnh này sẽ không tự động xóa. Xóa lệnh chờ này sẽ cho phép Buy) |
Sell Limit |
555555 | ⛔ Stop Sell | Bot sẽ không mở thêm bất kỳ lệnh Sell nào. (Lệnh này sẽ không tự động xóa. Xóa lệnh chờ này sẽ cho phép Sell) |
Buy Stop giá 888888 → Tắt New Cycle (không mở lệnh mới)Sell Limit giá 888888 → Bật New Cycle (cho phép mở lệnh)
Buy Stop hoặc Sell Limit tùy theo chức năng mong muốn.Ngoài lệnh chờ từ xa, bot còn cung cấp các nút bấm trực tiếp trên biểu đồ (khi chạy EA):
Danh sách dưới đây giải thích ý nghĩa của từng tham số cấu hình bot CCBSN.
| 📍 Nhóm: Cài đặt chung | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kết hợp EA cùng Magic? (false) | Khi bật, bot sẽ cộng gộp lệnh từ nhiều EA khác nhau có cùng Magic Number. Tắt = bot chỉ quản lý lệnh của chính mình. |
| Cho phép bồi thêm lệnh thủ công? (false) | Khi bật, bạn có thể mở thêm lệnh tay thủ công, bot sẽ kết hợp lệnh tay đó vào trong chuỗi DCA. Lưu ý, tất cả lệnh tay thủ công và lệnh có Magic = 0 sẽ đều được tính vào chuỗi DCA. |
| Magic Number (9196) | Mã nhận dạng riêng của bot. Nếu đặt = 0, bot sẽ quản lý lệnh mở tay. Mỗi cặp tiền/bot cần một số Magic khác nhau để tránh xung đột. |
| Lots (0.01) | Khối lượng lệnh đầu tiên trong mỗi chu kỳ. Các lệnh DCA tiếp theo sẽ được tính nhân lên từ con số này. |
| TP (pips) (10.0) | Take Profit cho lệnh đơn đầu tiên (khi chưa có lệnh DCA). Khi DCA hoạt động, bot dùng TP chuỗi DCA thay thế. |
| SL (pips) (0.0) | Stop Loss cho lệnh đơn đầu tiên. Mặc định = 0 tức là không đặt SL cứng, bot dùng các cơ chế quản lý rủi ro khác. |
| Kiểu mở lệnh Buy-Sell (Buy và Sell) | Chọn hướng bot giao dịch: Buy và Sell (cả hai), Buy hoặc Sell (chỉ một chiều, không đồng thời), Chỉ Buy, Chỉ Sell. |
| Hiển thị TP? (false) | Bật để vẽ đường TP lên biểu đồ, tiện theo dõi mức chốt lời. |
| Số phút delay sau khi clear lệnh (0) | Sau khi đóng toàn bộ chuỗi (SL hoặc TP), bot sẽ chờ thêm số phút này trước khi mở lệnh mới. |
| ⛔ Nhóm: Giới hạn | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Số lệnh Buy tối đa (100) | Bot không mở thêm lệnh Buy khi đã có đủ số lệnh này, bảo vệ tài khoản khỏi DCA vô tận. |
| Số lệnh Sell tối đa (100) | Tương tự, giới hạn số lệnh Sell trong cùng một chuỗi. |
| Spread tối đa (pips) (5.0) | Bot không mở lệnh mới khi spread đang cao hơn mức này, tránh vào lệnh lúc biến động mạnh hoặc ngoài giờ thị trường. |
| Lots tối đa (2.3) | Khi nhồi lệnh DCA thì lots tối đa của lệnh đó không vượt quá giới hạn này. |
| Bật New Cycle khi đạt Lots tối đa (false) | Nếu true, khi bất kỳ lệnh nào có lots ≥ Lots tối đa, bot tự động đặt New Cycle = false (bot vẫn hoạt động bình thường cho đến khi đóng hết lệnh của chiều buy/sell nào thì chiều đó sẽ dừng mở lệnh mới). |
| Thời gian delay mỗi lần mở lệnh (giây) (2) | Khoảng thời gian tối thiểu giữa hai lần mở lệnh liên tiếp, tránh mở quá nhanh trong điều kiện thị trường biến động. |
| Max Slippage (trượt giá), pips (5.0) | Giới hạn trượt giá khi mở lệnh (Market hoặc Pending kích hoạt). Nếu trượt vượt mức, bot hủy lệnh. Tránh vào lệnh giá xấu lúc biến động. |
| Số lệnh tối đa (1 chiều) được phép mở trong 1 nến (0->OFF) (0) | Giới hạn số lệnh tối đa mỗi chiều Buy/Sell trong 1 nến (TF chart cài bot hiện tại). Đạt giới hạn → bot ngừng mở thêm lệnh cùng chiều đến nến mới. 0 = Tắt. |
| 🙏 Nhóm: Tâm linh | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Khấn cầu may? (false) | Bật chức năng khấn. Bot đếm ngược từ lệnh đầu tiên, hết thời gian sẽ đóng toàn bộ lệnh (không quan tâm lãi/lỗ). |
| Thời gian khấn, giây (900) | Thời gian đếm ngược (giây) trước khi đóng lệnh. Mặc định 900 giây = 15 phút. |
| 🎲 Nhóm: Xổ số (Lottery Mode) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng chế độ xổ số? (false) | Khi bật, Bot chỉ xác định lệnh gần nhất đóng là âm hay dương, nếu âm thì lots của lệnh sau sẽ được nhân lên theo hệ số nhân xổ số, nếu dương lots của lệnh tiếp theo sẽ reset về lots ban đầu — giống chiến lược "gỡ vốn". |
| Hệ số nhân khi SL (2.0) | Mỗi lần SL, lots của lệnh tiếp theo nhân đôi (hoặc theo hệ số này). Rủi ro tăng theo cấp số nhân nếu SL liên tiếp. |
| Thời gian delay sau khi SL-TP (phút) (60) | Sau khi lệnh SL hoặc TP, bot nghỉ đúng số phút này trước khi bắt đầu lệnh mới. |
| Số tiền cắt lỗ và reset chuỗi xổ số (0.0) | Khi tổng thua lỗ (floating) đạt mức âm này (ví dụ -1000$), bot đóng hết lệnh và reset chuỗi xổ số về lots ban đầu. Giá trị 0 → tắt chức năng. |
| 📈 Nhóm: DCA — NHỒI LỆNH | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng DCA? (ON) | Bật tính năng nhồi lệnh khi giá đi ngược chiều. Đây là cơ chế chính của bot. |
| Sử dụng bộ lọc trend cho DCA (OFF) | Nếu bật, bot chỉ nhồi thêm lệnh khi bộ lọc xu hướng (EMA/MACD/RSI) xác nhận chiều hiện tại, giảm nhồi vào xu hướng ngược. |
| Số lệnh kích hoạt bộ lọc trend cho DCA (25) | Bộ lọc trend cho DCA chỉ bắt đầu áp dụng từ lệnh thứ 25 trở đi trong chuỗi. |
| Chọn kiểu DCA (Step) |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Khi chọn kiểu DCA là "Nhồi dương", "Nhồi âm dương" hoặc "Nhồi âm dương theo Signal", bot sẽ KHÔNG dùng TP chuỗi DCA. TP sẽ được cố định ngay từ lệnh đầu tiên (lấy giá mở lệnh đầu tiên + TP pips theo cài đặt).
|
| Số lệnh kích hoạt kiểu DCA mới (0) | Sau khi chuỗi đạt số lệnh này, bot chuyển sang dùng kiểu DCA khác (tắt nếu = 0). |
| Chọn kiểu DCA mới (Step + TF) | Kiểu DCA sẽ được kích hoạt sau khi đạt số lệnh ở trên. |
| Chọn hệ số lots DCA (Hệ số nhân) | Phương pháp tính lots cho lệnh DCA tiếp theo: Hệ số nhân hoặc Hệ số cộng hoặc Hệ số thủ công. |
| 📊 5.5a. CÀI ĐẶT HỆ SỐ NHÂN | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hệ số nhân ban đầu (1.3) | Mỗi lệnh DCA có Lots mới = lots đầu × (hệ số nhân)^(số lệnh) (nếu chọn hệ số nhân). |
| Sử dụng thay đổi hệ số nhân mới? (OFF) | Cho phép thay đổi hệ số nhân sau khi đạt các mốc số lệnh nhất định (tối đa 5 ngưỡng thay đổi). Khi thay đổi hệ số nhân mới thì lots nhồi tiếp theo được tính lại từ đầu theo công thức giống như Hệ số nhân ban đầu. |
| 1. Số lệnh kích hoạt hệ số nhân mới → Hệ số nhân mới (1) (10 → 1.2) | Từ lệnh thứ 10, hệ số nhân giảm xuống 1.2. |
| 2. Số lệnh → Hệ số nhân mới (2) (20 → 1.1) | Từ lệnh thứ 20, hệ số nhân giảm xuống 1.1. |
| 3. Số lệnh → Hệ số nhân mới (3) (30 → 1.05) | Từ lệnh thứ 30, hệ số nhân giảm xuống 1.05. |
| 4. Số lệnh → Hệ số nhân mới (4) (40 → 1.06) | Từ lệnh thứ 40, hệ số nhân điều chỉnh lại nhẹ lên 1.06. |
| 5. Số lệnh → Hệ số nhân mới (5) (50 → 1.03) | Từ lệnh thứ 50, hệ số nhân về mức tối thiểu 1.03 — gần như lots tăng rất chậm. |
| Ví dụ: Lots đầu tiên: 0.01. Lệnh 20 kích hoạt hệ số nhân mới 1.3. Lots lệnh thứ 21 = 0.01*1.3^20. Lots lệnh thứ n = 0.01*1.3^(n-1). | |
| ➕ 5.5b. CÀI ĐẶT HỆ SỐ CỘNG | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hệ số cộng (0.01) | Dùng khi chọn chế độ Hệ số cộng: mỗi lệnh DCA cộng thêm 0.01 lots so với lệnh trước. |
| 📝 5.5c. CÀI ĐẶT LOT THỦ CÔNG | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| 1.Hệ số thủ công (0.02-0.03-0.03-0.04-0.05) | Dùng khi chọn chế độ Hệ số thủ công. |
| 2.Hệ số thủ công (0.18-0.19-0.2-0.23-0.25) | Dùng khi chọn chế độ Hệ số thủ công. |
| Lots thủ công tối thiểu bằng lots liền trước? (true) | Khi bật, lots nhồi theo Hệ số thủ công tiếp theo sẽ tối thiểu bằng lots liền kề trước đó trong chuỗi DCA. |
| Lưu ý: Bot ghép dãy 1 và dãy 2 thành một chuỗi duy nhất. Sau đó sẽ mở lots theo thứ tự số lệnh nhồi DCA (lots của lệnh thứ n = lots thứ n-1 trong chuỗi lots thủ công. Khi hết lot trong chuỗi, bot dùng lot cuối cùng cho các lệnh còn lại). | |
| 📏 5.5d. CÀI ĐẶT KHOẢNG CÁCH DCA | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hệ số nhân khoảng cách ban đầu (1.2) | Khoảng cách giữa các lệnh DCA cũng tăng dần: khoảng cách sau = (Khoảng cách nhồi ban đầu) × (Hệ số nhân khoảng cách)^(số lệnh). |
| 0. Khoảng cách nhồi ban đầu (pips) (10) | Giá phải đi ngược 10 pips so với lệnh vừa mở thì bot mới nhồi lệnh DCA tiếp theo. |
| TP đơn lệnh (pips) (0.0) | TP riêng cho từng lệnh trong chuỗi (khi = 0 bot dùng TP chuỗi chung). |
| TP chuỗi DCA (pips) (20) | Mức lợi nhuận trung bình toàn chuỗi (tính theo giá trung bình gia quyền) cần đạt để đóng tất cả lệnh. |
| 1. Số lệnh tăng khoảng cách nhồi → Khoảng cách nhồi lệnh mới (1) (5 → 15) | Từ lệnh thứ 5, khoảng cách nhồi tăng lên 15 pips. |
| 2. Số lệnh → Hệ số nhân mới (2) (10 → 20) | Từ lệnh thứ 10, khoảng cách nhồi tăng lên 20 pips. |
| 3. Số lệnh → Hệ số nhân mới (3) (15 → 25) | Từ lệnh thứ 15, khoảng cách nhồi tăng lên 25 pips. |
| 4. Số lệnh → Hệ số nhân mới (4) (20 → 30) | Từ lệnh thứ 20, khoảng cách nhồi tăng lên 30 pips. |
| 📊 5.5e. CÀI ĐẶT ATR CHO KHOẢNG CÁCH DCA | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| TF ATR (current) | Timeframe tính ATR. |
| Period ATR (14) | Chu kỳ ATR. |
| Hệ số nhân ATR (1.5) | Nhân giá trị ATR để điều chỉnh khoảng cách nhồi (VD: ATR=10 → khoảng cách = 15 pips). |
| 📉 Nhóm: Điều chỉnh TP chuỗi khi âm | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Điều chỉnh TP chuỗi khi âm? (OFF) | Khi khoản lỗ floating vượt ngưỡng (% hoặc $), bot tự động hạ TP chuỗi xuống để có thể chốt lời sớm hơn, chấp nhận lãi ít hơn bình thường. |
| Phần trăm âm kích hoạt (%) (-20%) | Khi floating loss đạt -20% so với số dư, TP chuỗi sẽ được hạ xuống. |
| Số tiền âm kích hoạt ($) (-12,000$) | Hoặc khi lỗ floating vượt -12,000$, điều kiện nào đến trước sẽ kích hoạt. |
| TP chuỗi DCA sau khi điều chỉnh (10 pips) | Mức TP mới thấp hơn (10 pips thay vì 20 pips) để thoát lệnh dễ hơn khi đang thua lỗ nặng. |
| 🔄 Nhóm: Mở lệnh ngược chiều | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mở lệnh ngược chiều? (OFF) | Khi chuỗi DCA đạt từ Số lệnh kích hoạt trở lên, bot sẽ ĐỢI tín hiệu mở lệnh của indicator chính rồi mới mở thêm 1 lệnh ngược hướng. Lệnh này đóng vai trò là lệnh đầu tiên của chuỗi ngược chiều mới. |
| Số lệnh kích hoạt (12) | Bot chỉ bắt đầu đợi tín hiệu để mở lệnh ngược chiều khi số lệnh của chuỗi hiện tại ≥ ngưỡng này. |
| Phần trăm lots lệnh ngược chiều (15%) | Khối lượng lệnh ngược chiều = 15% tổng lots đang mở. Nếu = 0 thì dùng Fix Lots. |
| Fix Lots lệnh ngược chiều (0.01) | Lots cố định của lệnh ngược chiều khi không dùng % tính tự động. |
| ✂️ Nhóm: Tỉa lệnh cùng chuỗi (SNIPER) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng tỉa lệnh (ON) | Bật tính năng "tỉa" — dùng lệnh dương mới mở để đóng các lệnh âm đầu tiên trong cùng một hướng buy/sell. |
| Tỉa lệnh cùng chuỗi không quan tâm Magic (OFF) | Khi bật, bot dùng tất cả lệnh cùng chiều bất kể Magic Number khác nhau. |
| Số lệnh kích hoạt tỉa lần đầu (20) | Bot chỉ bắt đầu tỉa lần đầu tiên khi chuỗi đã có ít nhất 20 lệnh. |
| Số lệnh kích hoạt tỉa từ lần 2 (15) | Từ lần tỉa thứ 2 trở đi, ngưỡng giảm xuống còn 15 lệnh để tỉa thường xuyên hơn. |
| Số lệnh đầu cần tỉa (2) | Mỗi lần tỉa sẽ đóng 2 lệnh đầu tiên (lệnh xa giá nhất, lỗ nhiều nhất). |
| Số lệnh cuối tối đa dùng để tỉa (0 (Auto)) | Số lệnh cuối (mới mở có lãi) tối đa cùng chuỗi dùng để đóng cùng các lệnh đầu. 0 = bot tự tính toán dùng tất cả các lệnh có lãi để đóng cùng các lệnh đầu. |
| % tiền lời sau khi tỉa (10%) | Sau khi tỉa xong, số tiền lãi của các lệnh vừa đóng tổng đạt ít nhất 10% so với số tiền lỗ của các lệnh đầu tỉa bỏ. Nếu = 0 thì dùng số tiền cố định. |
| Số tiền lời sau khi tỉa ($) (10$) | Mức lãi tối thiểu kỳ vọng sau khi tỉa (dùng khi % = 0). |
| TP chuỗi sau khi tỉa (pips) (5 pips) | TP mới áp dụng cho chuỗi còn lại sau tỉa — thường thấp hơn TP gốc để dễ đạt hơn. |
| Hệ số nhân sau khi tỉa (1.15) | Hệ số nhân lots DCA sau khi tỉa — thường được giảm nhẹ để tránh tích lũy lots quá nhanh (lots nhồi sau tỉa = (lots cuối cùng sau tỉa)×(hệ số nhân sau tỉa)^(số lệnh tổng - số lệnh cuối cùng sau tỉa). |
| Sử dụng tỉa lệnh 1 phần (OFF) | Thay vì đóng hẳn lệnh đầu, chỉ đóng một phần khối lượng của lệnh đó. |
| % âm kích hoạt tỉa 1 phần (-30%) | Tỉa lệnh 1 phần chỉ kích hoạt khi floating loss đạt -30%. |
| Số lệnh kích hoạt tỉa 1 phần (20) | Cần ít nhất 20 lệnh trong chuỗi mới tỉa 1 phần. |
| Phần trăm lots lệnh đầu để tỉa (30%) | Đóng 30% khối lượng của lệnh đầu tiên trong mỗi lần tỉa 1 phần. |
| 🔀 Nhóm: Tỉa lệnh khác chuỗi | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng tỉa lệnh khác chuỗi (OFF) | Bật cơ chế tỉa lệnh giữa 2 chiều Buy và Sell (dùng Buy tỉa sell, dùng Sell tỉa Buy). |
| Lọc đúng Magic-Pair (OFF) | Khi bật, chỉ tỉa lệnh có cùng Magic Number và cặp tiền với chuỗi hiện tại. Nếu tắt, bot sẽ gom toàn bộ lệnh của cặp tiền cài bot mà không quan tâm Magic, vì vậy bot sẽ gom cả lệnh cùng Magic, khác Magic, lệnh tay để tỉa lệnh. |
| Tổng lệnh kích hoạt tỉa (25) | Tổng tất cả lệnh buy và sell trên tài khoản đạt 25 thì bắt đầu tỉa khác chuỗi. |
| Số lệnh đầu cần tỉa (1) | Số lệnh xa nhất (lệnh trên cùng đối với Buy, lệnh dưới cùng đối với Sell) sẽ bị đóng. |
| Số lệnh cuối dùng để tỉa (5) | Số lệnh có lợi nhuận cao nhất của chiều ngược lại sẽ đóng cùng. 0 → auto (dùng toàn bộ lệnh dương đủ để đóng lệnh). |
| Số tiền lãi sau tỉa ($) (10$) | Mục tiêu lợi nhuận tối thiểu đạt được sau khi tỉa. |
| Sử dụng lãi đã chốt trong ngày để tỉa lệnh (OFF) | Cộng dồn lợi nhuận đã đóng trong ngày vào mục tiêu tỉa. |
| Sử dụng tỉa lệnh 1 phần lệnh cùng chiều (OFF) | Cắt một phần lot của lệnh cùng chiều xa nhất (cùng với chiều của số lệnh cuối lãi dùng để tỉa). |
| Min lots kích hoạt tỉa 1 phần (0.1) | Chỉ tỉa 1 phần nếu lot của lệnh ≥ giá trị này. |
| Phần trăm lots cần tỉa (35.0) | Tỉa bao nhiêu phần trăm lot của lệnh được chọn. |
| 💰 Nhóm: Dùng lợi nhuận để tỉa (Tỉa lệnh xa nhất của chuỗi âm lớn nhất) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng 1 phần lợi nhuận để tỉa lệnh (false) | Khi bật: bot sẽ tính toán một phần lợi nhuận đã chốt để cắt các lệnh âm xa nhất. |
| Chế độ tính profit |
|
| Số ngày tính lợi nhuận (0->Hôm nay) | Tổng lợi nhuận đã chốt của số ngày trước đó cộng với lợi nhuận đã chốt hôm nay. |
| Số lệnh kích hoạt tỉa (15) | Số lệnh của 1 chuỗi buy hoặc sell đạt mức này mới kích hoạt tỉa lệnh. |
| Lots tối thiểu để tỉa 1 phần (nhỏ hơn sẽ tỉa 100%) (0.1) | Nếu lots cần tỉa < 0.1: bot sẽ tỉa lệnh toàn phần (100%). Nếu lots cần tỉa ≥ 0.1: bot sẽ tỉa 1 phần lots theo phần trăm cài đặt bên dưới. |
| Phần trăm lots cần tỉa (35.0) | Phần trăm lots mà bot sẽ tỉa 1 phần. Ví dụ: lots = 1.0, tỉa 35% → cắt 0.35 lots. |
| Phần trăm lợi nhuận dùng để tỉa (50.0) | Phần trăm lợi nhuận tối đa mà bot sẽ dùng để tỉa. Ví dụ: Lợi nhuận đạt 100$, cài 50% → bot chỉ dùng 50$ để tỉa lệnh khi số thua lỗ của lots xa nhất ≤ 50$. |
| ⚖️ Nhóm: Cân Lots (BALANCE LOTS) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng cân lots? (OFF) | Khi chênh lệch tổng lots Buy và Sell vượt ngưỡng, bot tự động mở thêm lệnh ở phía nhẹ hơn để cân bằng. |
| Chế độ cân lots (Thêm lots độc lập) | Thêm lots độc lập (magic=0) hoặc Thêm lots vào chuỗi hiện tại (cùng magic của chuỗi cho bot xử lý chung). |
| Số lots chênh lệch kích hoạt (6.0) | Khi tổng lots Buy vượt Sell (hoặc ngược lại) hơn 6 lots, cân lots bắt đầu hoạt động. |
| Số lots chênh lệch dừng cân lots (2.0) | Cân lots dừng lại khi chênh lệch giảm xuống còn ≤ 2 lots. |
| Lots mở thêm (0.1) | Mỗi lần cân, bot mở thêm 0.1 lots ở phía yếu hơn. |
| Độ trễ mỗi lần thêm lots (giây) (120) | Sau khi cân một lần, phải chờ 120 giây mới cân tiếp, tránh cân quá nhanh. |
| 🛡️ Nhóm: Hedging Zone | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng Hedging Zone? (OFF) | Bật vùng phòng hộ đặc biệt – khi đủ số lệnh, EA vẽ một vùng giá và mở lệnh lướt sóng 2 chiều (lên buy, xuống sell) với lots lớn. |
| Số lệnh kích hoạt Hedging Zone (20) | Sau 20 lệnh trong chuỗi, vùng hedge bắt đầu hình thành. |
| Hệ số nhân tổng lots (2.0) | Lots lệnh hedging = tổng lots ngược chiều × hệ số nhân tổng lots này. |
| Vùng mở lệnh hedging (pips) (35 pips) | Chiều rộng vùng giá mà bot cho phép mở lệnh hedge. |
| Số tiền chốt tổng ($) (1,000$) | Khi tổng lợi nhuận của toàn bộ vị thế hedge zone đạt 1,000$, đóng tất cả. |
| Tổng lệnh kích hoạt số tiền chốt tổng mới (26) | Sau khi đạt số lệnh này, chuyển sang mức tiền chốt mới. |
| Số tiền chốt tổng mới, $ (100.0) | Mức tiền chốt mới. |
| Max lots hedging zone (20.0) | Không mở lệnh hedging zone vượt quá lot này. |
| 🔄 Nhóm: Hedging | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng hedging (OFF) | Khi chuỗi DCA quá dài hoặc thua lỗ quá nặng, bot mở lệnh ngược chiều để "khóa" lỗ và chờ cơ hội thoát dần (lệnh được mở cùng với lệnh DCA tiếp theo sau khi được kích hoạt). |
| Số lệnh kích hoạt hedging (15) | Hedge bắt đầu khi chuỗi có 15 lệnh. |
| Phần trăm âm kích hoạt hedging (-25%) | Hoặc khi floating loss đạt -25%, điều kiện nào đến trước sẽ kích hoạt hedge. |
| Sử dụng lots DCA mở lots hedging (ON) | Lots của lệnh hedge = lots DCA tiếp theo trong chuỗi. Tắt = dùng % lots hedging. |
| Phần trăm lots hedging (20.0) | Lot của lệnh hedge = tổng lots chiều DCA × phần trăm này. |
| TP hedging (pips) (0.0) | TP riêng cho lệnh hedge. Mặc định = 0, bot dùng TP tổng khi hedging thay thế. |
| Số tiền TP tổng khi hedging ($) (150$) | Khi tổng lãi (chuỗi + hedge) đạt 150$, đóng tất cả. |
| Dừng tỉa lệnh khi hedging? (ON) | Trong khi hedge đang hoạt động, tạm dừng chức năng tỉa lệnh để tránh xung đột. |
| 🔄 Nhóm: Reset lots (thủ công) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Reset lots (0.1) | Khi nhấn nút Reset trên biểu đồ, chu kỳ tiếp theo sẽ bắt đầu với lots này thay vì lots ban đầu cài đặt. |
| Hệ số nhân sau khi reset (1.2) | Sau reset, hệ số nhân DCA thay đổi sang 1.2. |
| TP chuỗi sau khi reset (pips) (5.0) | TP chuỗi sau reset = 5 pips, thấp hơn mức bình thường để dễ chốt lời hơn. |
| 💰 Nhóm: Cài đặt đóng lệnh (TP điền số dương (500), SL điền số âm (-500)) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| % lãi/lỗ giữa Buy và Sell để Close All (0.0) | Khi chênh lệch lãi/lỗ giữa hai phía vượt %, đóng tất cả. Mặc định tắt. |
| Money TP All Account (0.0) | Đóng toàn bộ lệnh trên tài khoản (kể cả các EA khác) khi lãi tổng đạt con số này. |
| Money SL All Account (0.0) | Đóng toàn bộ tài khoản khi lỗ tổng đạt mức này. |
| Money TP All (0.0) | Số tiền TP chỉ cho lệnh của bot này (cùng Magic), không bao gồm EA khác. |
| Money SL All (0.0) | Số tiền SL chỉ cho lệnh của bot này (cùng Magic), không bao gồm EA khác. |
| Money TP Buy (0.0) | Số tiền TP riêng cho phía Buy. |
| Money SL Buy (0.0) | Số tiền SL riêng cho phía Buy. |
| Money TP Sell (0.0) | Số tiền TP riêng cho phía Sell. |
| Money SL Sell (0.0) | Số tiền SL riêng cho phía Sell. |
| Money TP All khi DCA Signal âm (0.0) | Đặc biệt cho kiểu DCA Nhồi âm dương theo Signal: khi có cả Buy và Sell hoặc giá đảo chiều, dùng TP tổng này để đóng hết. |
| 📅 Nhóm: Mục tiêu lợi nhuận ngày | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mục tiêu lợi nhuận hằng ngày ($) (0.0 (OFF)) | Bot dừng mở lệnh mới trong ngày sau khi tổng lãi chốt đạt con số này. |
| Giới hạn thua lỗ hằng ngày (-$) (0.0 (OFF)) | Bot dừng mở lệnh mới trong ngày khi tổng lỗ chốt đạt mức này. |
| Mục tiêu lợi nhuận ngày (%) (0.0 (OFF)) | Tương tự nhưng tính theo % số dư tài khoản. |
| Giới hạn thua lỗ ngày (-%) (0.0 (OFF)) | Tương tự nhưng tính theo % số dư tài khoản. |
| Số phút delay ngày mới (120 phút) | Sau khi sang ngày mới, bot chờ thêm 120 phút trước khi reset bộ đếm lãi/lỗ ngày và mở lệnh trở lại. |
| 📊 Nhóm: Mục tiêu lợi nhuận bậc thang | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng mục tiêu bậc thang? (OFF) | Bot sẽ đóng toàn bộ lệnh và nghỉ khi tổng lợi nhuận (tích lũy từ đầu phiên) đạt mức bậc thang, sau đó tiếp tục ở mức tiếp theo. |
| Số tiền mục tiêu bậc thang ($) (2,000$) | Mỗi "bậc" lãi = 2,000$. Đạt bậc 1 → nghỉ → vào bậc 2, cứ như thế tăng dần. |
| Lọc đúng Magic-Pair? (ON) | Chỉ tính lãi từ cặp tiền và Magic của bot này vào mục tiêu bậc thang. |
| Số phút delay sau khi đóng lệnh (5 phút) | Sau khi đạt bậc thang và đóng lệnh, nghỉ 5 phút trước khi bắt đầu bậc tiếp theo. |
| 🏃 Nhóm: Pip Trailing | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng trailing chuỗi DCA? (OFF) | Khi chuỗi DCA đang có lãi và giá tiếp tục di chuyển có lợi, bot kéo SL theo giá để bảo vệ lợi nhuận. |
| Số lệnh kích hoạt Pip Trailing (0) | Chỉ kích hoạt trailing pip khi chuỗi Buy/Sell có số lệnh ≥ ngưỡng này. 0 = Tắt (không giới hạn, trailing hoạt động ngay khi đủ điều kiện). |
| Pips bắt đầu trailing (15 pips) | Giá phải vượt điểm hòa vốn ít nhất 15 pips thì trailing mới bắt đầu kéo SL. |
| Bước trailing (pips) (5 pips) | Mỗi lần giá tiến thêm 5 pips, SL được kéo lên thêm 5 pips. |
| Điểm đặt SL lần đầu (pips) (2 pips) | Khi trailing bắt đầu, SL được đặt cách giá hòa vốn 2 pips. |
| Hiển thị line bắt đầu trailing? (OFF) | Bật để vẽ đường ngang trên biểu đồ thể hiện mức giá bắt đầu kéo trailing. |
| 💰 Nhóm: Money Trailing (TRAILING THEO TIỀN) | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng trailing theo tiền? (false) | Bật/tắt chức năng trailing theo số tiền lãi thay vì theo pip. |
| Chọn chế độ trailing (Trailing tổng buy và sell) |
|
| Số lệnh kích hoạt Money Trailing (0) | Chỉ kích hoạt khi chuỗi Buy/Sell có số lệnh ≥ ngưỡng này. 0 = Tắt (không giới hạn). |
| Số tiền kích hoạt trailing (100.0) | Khi lãi floating (hoặc tổng lãi) đạt mức này, trailing bắt đầu kéo SL. |
| Bước trailing (20.0) | Mỗi khi lãi tăng thêm 20$, SL được kéo lên thêm tương ứng. |
| Số tiền lock lần đầu (30.0) | Khi trailing bắt đầu, SL được đặt cách điểm hòa vốn 30$ (lãi tối thiểu được bảo vệ). |
| ⏰ Nhóm: Giới hạn thời gian theo giờ PC/Laptop | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng giới hạn thời gian? (false) | Bật/tắt chức năng giới hạn thời gian. Khi bật, bot chỉ mở lệnh mới trong các khung giờ được cài đặt theo từng ngày trong tuần. |
| Thứ 2 (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Thứ 2 (theo giờ máy tính). Cách nhau bằng dấu phẩy, mỗi khung có định dạng HH:MM-HH:MM. |
| Thứ 3 (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Thứ 3. |
| Thứ 4 (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Thứ 4. |
| Thứ 5 (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Thứ 5. |
| Thứ 6 (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Thứ 6. |
| Thứ 7 (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Thứ 7. |
| Chủ Nhật (8:20-12:15, 13:25-18:30, 20:30-23:10) | Các khung giờ cho phép bot mở lệnh vào Chủ Nhật. |
| DCA ngoài thời gian? (true) | Cho phép bot nhồi lệnh DCA ngay cả khi ngoài khung giờ cho phép. Lệnh mới (chu kỳ mới) chỉ được mở trong khung giờ cài đặt. |
| 🎯 Nhóm: Điều kiện mở lệnh | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Chọn tín hiệu mở lệnh (CCI) | Indicator chính quyết định thời điểm mở lệnh. Có thể chọn: CCI, CCI Reverse, Stochastic, Stochastic Reverse, Momentum, Supertrend, UTBOT, SMC (nhiều biến thể), RSI, Ichimoku, Bollinger Bands, Pinbar, Engulfing, PinbarEngulfing, Ngẫu nhiên, Không dùng tín hiệu, hoặc Indicator ngoài. |
| Chọn TF mở lệnh (current) | Timeframe lấy dữ liệu cho indicator tín hiệu. Có thể dùng TF khác TF đang xem. |
| Đóng lệnh khi đảo trend? (false) | Khi bật, nếu bộ lọc RSI/EMA/MACD/ATR/ADX báo đảo chiều, bot sẽ đóng chuỗi hiện tại trước khi đảo ngược. |
| 📊 Bộ lọc RSI | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng bộ lọc RSI | RSI > RSI Up level → xu hướng tăng. RSI < RSI Down level → xu hướng giảm. |
| RSI TF / RSI Price / RSI Period | Cấu hình chỉ báo RSI cho bộ lọc. |
| RSI Up Level / RSI Down Level | Ngưỡng trên và dưới (mặc định 50/50). |
| 📈 Bộ lọc EMA | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng bộ lọc EMA | EMA1 > EMA2, khoảng cách giữa giá và EMA1 ≤ Max khoảng cách cài đặt, khoảng cách giữa EMA1 và EMA2 ≥ Min khoảng cách cài đặt → xu hướng tăng. EMA1 < EMA2 khoảng cách giữa giá và EMA1 ≤ Max khoảng cách cài đặt, khoảng cách giữa EMA1 và EMA2 ≥ Min khoảng cách cài đặt → xu hướng giảm. |
| Chọn TF cho EMA / EMA 1 / EMA 2 | Cấu hình chỉ báo EMA. |
| Max khoảng cách giá và EMA 1, pips | Giá hiện tại không được xa EMA1 quá ngưỡng này (0 → bỏ qua). |
| Min khoảng cách EMA 1 và EMA 2, pips | 2 đường EMA phải cách nhau tối thiểu ngưỡng này mới xác định xu hướng. |
| 📉 Bộ lọc MACD | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng bộ lọc MACD | Histogram > 0 → xu hướng tăng. Histogram < 0 → xu hướng giảm. |
| TF MACD / Fast EMA / Slow EMA / SMA / Applied price | Cấu hình chỉ báo MACD. |
| 📊 Bộ lọc ATR | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng bộ lọc ATR | Bot tính trung bình ATR của số nến cài đặt gần nhất (Số nến tính trung bình ATR), sau đó so sánh ATR hiện tại với mức trung bình. Nếu ATR hiện tại vượt quá % trên (thị trường quá biến động) hoặc giảm dưới % dưới (thị trường quá trầm lắng) thì bot KHÔNG mở lệnh mới. |
| TF ATR / Period ATR | Cấu hình chỉ báo ATR. |
| Số nến tính trung bình ATR / % ATR vượt ngưỡng trên / % ATR dưới ngưỡng dưới | Các ngưỡng lọc ATR. |
| 📊 Bộ lọc ADX | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng bộ lọc ADX | Bot dùng +DI và -DI để xác định xu hướng. Nếu +DI > -DI → uptrend, -DI > +DI → downtrend. Đồng thời so sánh ADX với ngưỡng trên và ngưỡng dưới. Nếu ADX > Ngưỡng trên (trend quá mạnh) hoặc ADX < Ngưỡng dưới (trend quá yếu) thì bot KHÔNG mở lệnh mới. |
| TF ADX / Period ADX / Ngưỡng trên / Ngưỡng dưới | Cấu hình chỉ báo ADX. |
| 🔄 Bộ lọc Zone Cycle | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng Zone Cycle? | Khi giá vượt ra ngoài vùng (trên 'Vùng giá trên' hoặc dưới 'Vùng giá dưới'), bot tự động đặt New Cycle = false (dừng mở lệnh mới - chu kỳ mới). |
| Vùng giá trên / Vùng giá dưới | Mức giá xác định vùng an toàn. Có thể kéo điều chỉnh đường biên trực tiếp trên chart. |
| 📰 Bộ lọc Tin tức | |
| Tên hiển thị | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Sử dụng bộ lọc tin tức | Bot tự động ngừng mở lệnh mới trong khoảng thời gian trước/sau các tin tức theo mức độ quan trọng (Mạnh, Trung bình, Yếu). Nếu đang có chuỗi lệnh và cho phép DCA trong thời gian tin tức, bot vẫn nhồi lệnh bình thường nhưng sẽ không mở lệnh đầu (chu kỳ mới) cho đến khi hết thời gian cấm. |
| Phút trước tin Mạnh / Trung bình / Yếu | Thời gian ngừng mở lệnh trước khi tin tức được công bố. |
| Phút sau tin Mạnh / Trung bình / Yếu | Thời gian ngừng mở lệnh sau khi tin tức được công bố. |
BUY: CCI[1] ≤ -100 → Thị trường đang quá bán → Kỳ vọng giá bật tăng trở lại
SELL: CCI[1] ≥ +100 → Thị trường đang quá mua → Kỳ vọng giá giảm trở lại
Ghi chú: Vào lệnh ngay khi CCI đang nằm trong vùng cực trị — phù hợp với thị trường sideway/dao động.
BUY: CCI[2] < -100 VÀ CCI[1] ≥ -100 → CCI vừa cắt lên khỏi vùng quá bán
SELL: CCI[2] > +100 VÀ CCI[1] ≤ +100 → CCI vừa cắt xuống khỏi vùng quá mua
Ghi chú: Chờ CCI thoát ra khỏi vùng cực trị thay vì vào lệnh ngay khi chạm ngưỡng. Ít tín hiệu hơn nhưng chính xác hơn.
BUY: Stoch K[1] ≤ 20 (quá bán) → Kỳ vọng phục hồi
SELL: Stoch K[1] ≥ 80 (quá mua) → Kỳ vọng điều chỉnh giảm
Ghi chú: Stochastic (5,3,3) là oscillator tốc độ cao, nhạy với biến động ngắn hạn. Phù hợp timeframe nhỏ (M5–M15).
BUY: Stoch[2] < 20 VÀ Stoch[1] ≥ 20 → Đường K vừa cắt lên khỏi vùng quá bán
SELL: Stoch[2] > 80 VÀ Stoch[1] ≤ 80 → Đường K vừa cắt xuống khỏi vùng quá mua
BUY: Momentum[1] ≤ 99.45 → Quá bán theo Momentum
SELL: Momentum[1] ≥ 100.45 → Quá mua theo Momentum
Ghi chú: Momentum đo tốc độ thay đổi giá (Close hiện tại / Close n nến trước × 100). Đường trung tính = 100.0.
BUY: Nến [2] tăng VÀ nến [1] tăng → 2 nến xanh liên tiếp xác nhận đà tăng
SELL: Nến [2] giảm VÀ nến [1] giảm → 2 nến đỏ liên tiếp xác nhận đà giảm
Bot không dùng indicator thêm — chỉ dựa vào EMA, MACD, RSI filter. Nếu cả 3 bộ lọc đều tắt, bot sẽ vào lệnh liên tục không điều kiện.
BUY: Supertrend đang hiển thị chiều TĂNG (đường Supertrend màu xanh)
SELL: Supertrend đang hiển thị chiều GIẢM (đường Supertrend màu đỏ)
Ghi chú: Supertrend dùng ATR để xác định xu hướng. Chạy trên mọi tick nên phản ứng nhanh hơn các mode dùng nến mới.
BUY: Indicator UTBOT xuất hiện mũi tên Buy tại nến [1]
SELL: Indicator UTBOT xuất hiện mũi tên Sell tại nến [1]
Chỉ kích hoạt khi tổng lệnh = 0 → Bot sẽ mở lệnh ngẫu nhiên Buy hoặc Sell. Xác suất 50/50 mỗi chiều.
Mục đích: Kiểm thử hệ thống quản lý vốn DCA/Tỉa lệnh/Hedging.
BUY: Indicator ngoài phát tín hiệu Buy
SELL: Indicator ngoài phát tín hiệu Sell
Ghi chú: Tích hợp bất kỳ indicator .ex5 nào bằng cách trỏ vào đúng buffer Buy/Sell và số nến cần kiểm tra.
BUY: RSI[1] ≤ 25 → RSI đang ở vùng quá bán sâu
SELL: RSI[1] ≥ 75 → RSI đang ở vùng quá mua mạnh
BUY: RSI[1] > 25 VÀ RSI[2] < 25 → RSI vừa cắt lên trên ngưỡng quá bán
SELL: RSI[1] < 75 VÀ RSI[2] > 75 → RSI vừa cắt xuống dưới ngưỡng quá mua
BUY: Close[1] > Max(Span A[1], Span B[1]) VÀ Close[2] < Max(Span A[2], Span B[2])
SELL: Close[1] < Min(Span A[1], Span B[1]) VÀ Close[2] > Min(Span A[2], Span B[2])
BUY: Close[1] < Dải dưới BB (Lower Band) → Giá đang ở vùng bị bán quá mức
SELL: Close[1] > Dải trên BB (Upper Band) → Giá đang ở vùng bị mua quá mức
BUY — Hammer: Nến [2] đỏ VÀ nến [1] xanh VÀ Đuôi dưới[1] ≥ 50 pips VÀ Đuôi dưới ≥ 5× thân nến VÀ Đuôi dưới ≥ 6× đuôi trên
SELL — Shooting Star: Nến [2] xanh VÀ nến [1] đỏ VÀ Đuôi trên[1] ≥ 50 pips VÀ Đuôi trên ≥ 5× thân nến VÀ Đuôi trên ≥ 6× đuôi dưới
BUY — Bullish Engulfing: Nến [2] đỏ VÀ nến [1] xanh bao trùm [2] VÀ thân nến[1] ≥ 50 pips
SELL — Bearish Engulfing: Nến [2] xanh VÀ nến [1] đỏ bao trùm [2] VÀ thân nến[1] ≥ 50 pips
Tín hiệu Buy kích hoạt nếu thỏa điều kiện Pinbar Buy HOẶC Engulfing Buy.
Tín hiệu Sell kích hoạt nếu thỏa điều kiện Pinbar Sell HOẶC Engulfing Sell.
⚠️ Rủi ro cao: Giao dịch CFD có mức độ rủi ro rất cao, có thể thua lỗ lớn. Chỉ tham gia với số tiền bạn chấp nhận mất mà không ảnh hưởng đến cuộc sống.
📌 Không phải lời khuyên: Mọi thông tin, phân tích từ AI và bot chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên tài chính hay khuyến nghị mua/bán.
🧠 Tự chịu trách nhiệm: Mọi quyết định giao dịch cuối cùng đều thuộc về bạn. Hãy tự nghiên cứu kỹ và chỉ hành động khi bạn đã hiểu rõ rủi ro.
🤖 Bot & AI: Là công cụ hỗ trợ, không đảm bảo lợi nhuận. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.